
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+0,15%
Tổng khối lượng
$29,98M
Tổng MCap
$277,10B
Tổng cộng 43 token
22
/
11
/
10
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 2 năm 0xeeee...eeee | $272,27B +0,25% | $2,26K | $16,59M | 27,19K 14,06K/13,13K | $18,09M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,79B +0,10% | $76,16K | $118,96M | 6,97K 3,34K/3,62K | $10,90M |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $426,13M -0,44% | $0,46033 | $39,48M | 1,38K 405/983 | $334,46K |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $345,47M +0,57% | $0,6945 | $91,33M | 2,32K 1,19K/1,13K | $265,65K |
BIO 1 năm 0x226a...7dd2 | $7,52M +2,06% | $0,045291 | $1,88M | 1,07K 574/503 | $145,23K |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $397,68M +0,22% | $8,614 | $12,52M | 400 186/214 | $109,21K |
cbXRP 10 tháng 0xcb58...a4af | $88,12M -0,05% | $1,373 | $4,15M | 65 25/40 | $37,75K |
MAG7.ssi 1 năm 0x9e6a...3b55 | $86,88M -0,31% | $0,51366 | $6,24M | 37 21/16 | $31,93K |
REI 1 năm 0x6b25...4cfd | $21,45M +0,62% | $0,021458 | $2,49M | 68 49/19 | $14,43K |
TIG 1 năm 0x0c03...9f7b | $28,60M -1,46% | $1,016 | $1,26M | 71 7/64 | $9,66K |
MORPHO 1 năm 0xbaa5...0842 | $62,32M +0,14% | $1,947 | $2,59M | 49 6/43 | $7,28K |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $83,68M +0,07% | $0,15958 | $6,98M | 37 23/14 | $5,01K |
ZEN 9 tháng 0xf43e...9229 | $103,92M +0,05% | $5,765 | $3,94M | 38 9/29 | $4,46K |
TIBBIR 1 năm 0xa4a2...6e00 | $141,94M -0,40% | $0,14201 | $3,11M | 39 15/24 | $3,36K |
