
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
APT 10 tháng 0xa | $373,84M -0,13% | $0,96317 | 0 | -- | $11,60M | 966 333/633 | $60,94K | -$3,87K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
WBTC 9 tháng 0x6884...2a3d | $2,10M -0,17% | $77,83K | 0 | -- | $312,95K | 143 75/68 | $21,06K | -$706,37 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
USD1 6 tháng 0x5fab...37d2 | $12,41M 0,00% | $1,000 | 0 | -- | $654,52K | 28 13/15 | $4,23K | -$2,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
xBTC 10 tháng 0x8121...a387 | $4,77M +0,07% | $78,18K | 0 | -- | $348,94K | 96 49/47 | $3,93K | + $286,31 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
RION 9 tháng 0x435a...3a9d | $23,45M -0,23% | $0,23454 | 0 | -- | $81,21K | 424 285/139 | $1,73K | -$365,85 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
PROPS 2 năm 0xe506...ROPS | -- +0,88% | $0,005097 | 0 | -- | $78,33K | 35 16/19 | $958,64 | + $266,39 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
KGEN 6 tháng 0x2a82...4ebc | $35,99M +2,81% | $0,18115 | 0 | -- | $76,47K | 18 17/1 | $759,69 | + $559,73 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
AMI 1 năm 0xb365...6451 | $5,62M +0,06% | $0,0056206 | 0 | -- | $159,34K | 33 23/10 | $309,34 | -$89,64 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% 0% 0% |
![]() thAPT 10 tháng 0xa0d9...e011 | $448,97K +0,18% | $0,95964 | 0 | -- | $343,53K | 4 2/2 | $17,81 | -$17,72 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 27% 0% 0% 0% |
stAPT 10 tháng 0xb614...e627 | $9,86M -0,05% | $1,156 | 0 | -- | $340,68K | 16 2/14 | $12,62 | -$10,93 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
stAPT 2 năm 0xd111...ptos | $34,52K +0,19% | $1,028 | 0 | -- | $20,37K | 2 1/1 | $7,158 | -$0,014537 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 16% 0% 0% 0% |
thAPT 2 năm 0xfaf4...aAPT | $5,36M -0,15% | $0,95711 | 0 | -- | $1,88M | 2 0/2 | $1,023 | -$1,024 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% 0% |

