Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:48:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 966 | 0,384 | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:48:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
