Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:24:09 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4.000,733 | 0,267 | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000282 | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
17:24:09 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
