Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:08:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000575 | ||
20:08:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002713 | ||
20:08:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000621 | ||
20:07:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000516 | ||
20:07:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
20:07:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
20:07:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
20:07:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000692 | ||
20:07:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
20:07:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000742 | ||
20:07:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002071 | ||
20:07:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:07:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:07:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021967 | ||
20:07:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:07:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001718 | ||
20:07:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000354 | ||
20:07:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000462 | ||
20:06:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 | ||
20:06:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 |
